Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1331 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 626 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1332 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 630 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1333 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 634 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1334 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 601 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1335 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 643 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1336 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 627 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1337 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 628 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1338 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 639 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1339 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 622 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1340 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 621 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |