Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1351 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 563 | 8.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1352 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 590 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1353 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 591 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1354 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 538 | 7.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1355 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 640 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1356 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 593 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1357 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 607 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1358 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 120 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1359 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 596 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1360 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 597 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |