Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1381 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 118 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1382 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 117 | 0.46 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1383 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 116 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1384 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 117 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1385 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 116 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1386 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 115 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1387 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 128 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1388 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 614 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1389 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 580 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1390 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 565 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |