Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1391 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 571 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1392 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 575 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1393 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 564 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1394 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 860 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1395 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 486 | 18.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1396 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 586 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1397 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 115 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1398 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 527 | 24.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1399 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 115 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1400 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 587 | 4.03 | LUA | ST24 | 2025 |