Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 582 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1362 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 119 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1363 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 119 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1364 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 542 | 4.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1365 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 613 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1366 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 577 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1367 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 602 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1368 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 845 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1369 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 584 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1370 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 592 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |