Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1341 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 121 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1342 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 623 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1343 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 600 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1344 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 609 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1345 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 608 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1346 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 603 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1347 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 557 | 4.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1348 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 617 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1349 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 599 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1350 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 638 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |