Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1321 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 646 | 1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1322 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 620 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1323 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 666 | 1.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1324 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 120 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1325 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 120 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1326 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 171 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1327 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 653 | 1.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1328 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 636 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1329 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 594 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1330 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 624 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |