Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1291 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 688 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1292 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 677 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1293 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 662 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1294 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 670 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1295 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 674 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1296 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 120 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1297 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 693 | 3.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1298 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 675 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1299 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 669 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1300 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 694 | 11.3 | LUA | ST25 | 2025 |