Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 698 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1282 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 701 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1283 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 703 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1284 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 742 | 15.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1285 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 687 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1286 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 689 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1287 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 691 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1288 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 682 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1289 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 631 | 3.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1290 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 658 | 0.91 | LUA | ST25 | 2025 |