Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1311 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 637 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1312 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 618 | 4.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1313 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 647 | 1.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1314 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 651 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1315 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 659 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1316 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 122 | 0.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1317 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 120 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1318 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 566 | 3.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1319 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 629 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1320 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 583 | 40.55 | LUA | ST24 | 2025 |