Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1371 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 589 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1372 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 119 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1373 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 119 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1374 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 619 | 2.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1375 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 576 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1376 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 595 | 1.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1377 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 605 | 0.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1378 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 119 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1379 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 118 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1380 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 118 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |