Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 569 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1402 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 552 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1403 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 114 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1404 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 871 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1405 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 567 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1406 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 572 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1407 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 570 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1408 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 559 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1409 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 561 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1410 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 132 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |