Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1431 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 519 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1432 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 506 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1433 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 114 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1434 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 111 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1435 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 113 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1436 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 113 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1437 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 112 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1438 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 112 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1439 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 468 | 9.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1440 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 529 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |