Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 484 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1452 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 502 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1453 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 540 | 3.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1454 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 497 | 1.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1455 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 487 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1456 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 492 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1457 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 385 | 16.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1458 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 485 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1459 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 496 | 0.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1460 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 108 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |