Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1461 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 108 | 0.89 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1462 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1463 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 433 | 12.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1464 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 520 | 0.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1465 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 321 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1466 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 491 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1467 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 443 | 3.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1468 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 110 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1469 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 500 | 3.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1470 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 489 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |