Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1491 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 454 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1492 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 456 | 0.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1493 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 462 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1494 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 426 | 2.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1495 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 448 | 0.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1496 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 467 | 3.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1497 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 452 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1498 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 424 | 0.66 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1499 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 397 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1500 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 384 | 2.61 | LUA | ST24 | 2025 |