Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1511 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 400 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1512 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 344 | 3.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1513 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 374 | 0.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1514 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 387 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1515 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 272 | 15.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1516 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 106 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1517 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 375 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1518 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 389 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1519 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 378 | 1.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1520 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 380 | 1.49 | LUA | ST25 | 2025 |