Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1531 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 331 | 1.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1532 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 319 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1533 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 341 | 0.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1534 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 342 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1535 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 367 | 3.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1536 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 290 | 3.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1537 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 330 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1538 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 106 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1539 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 368 | 8.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1540 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 337 | 1.24 | LUA | ST24 | 2025 |