Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1551 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 102 | 1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1552 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 100 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1553 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 999 | 1.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1554 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 144 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1555 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 306 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1556 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 328 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1557 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 334 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1558 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 327 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1559 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 333 | 1.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1560 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 311 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |