Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 336 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1562 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 989 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1563 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 312 | 2.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1564 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 288 | 2.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1565 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 273 | 7.89 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1566 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 991 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1567 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 284 | 5.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1568 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 154 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1569 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 325 | 1.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1570 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 278 | 6.59 | LUA | ST25 | 2025 |