Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1591 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 271 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1592 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 251 | 2.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1593 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 150 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1594 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 279 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1595 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 275 | 3.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1596 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 289 | 6.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1597 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 261 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1598 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 953 | 3.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1599 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 903 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1600 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 178 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |