Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 372 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1622 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 645 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1623 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 326 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1624 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 343 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1625 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 349 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1626 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 905 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1627 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 366 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1628 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Học | 364 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1629 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 388 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1630 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 894 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |