Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1631 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 415 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1632 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 407 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1633 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 413 | 0.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1634 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 163 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1635 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 159 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1636 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 460 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1637 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 163 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1638 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 470 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1639 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 108 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1640 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 526 | 0.66 | LUA | ST24 | 2025 |