Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 941 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1662 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 936 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1663 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 961 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1664 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 954 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1665 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 968 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1666 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 971 | 1.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1667 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 117 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1668 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Lập | 101 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1669 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 128 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1670 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 106 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |