Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 769 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1652 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 166 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1653 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 779 | 0.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1654 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 781 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1655 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 784 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1656 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 872 | 2.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1657 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 886 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1658 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 963 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1659 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 925 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1660 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 959 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |