Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1671 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 117 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1672 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 121 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1673 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 122 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1674 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 125 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1675 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 127 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1676 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 128 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1677 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 130 | 3.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1678 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 155 | 63.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1679 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 130 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1680 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 173 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |