Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1641 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 692 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1642 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 166 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1643 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 830 | 10.85 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1644 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 166 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1645 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 856 | 27.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1646 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 167 | 0.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1647 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 904 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1648 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 165 | 2.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1649 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 716 | 1.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1650 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 722 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |