Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1611 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 150 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1612 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 175 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1613 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 229 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1614 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 369 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1615 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 202 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1616 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 233 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1617 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 252 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1618 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 267 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1619 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 157 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1620 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 168 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |