Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1581 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 962 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1582 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 960 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1583 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 966 | 0.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1584 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 949 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1585 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 937 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1586 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 257 | 9.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1587 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 269 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1588 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 277 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1589 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 280 | 9.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1590 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 249 | 3.21 | LUA | ST24 | 2025 |