Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1571 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 153 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1572 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 291 | 8.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1573 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 298 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1574 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 332 | 12.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1575 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 299 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1576 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 295 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1577 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 266 | 2.56 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1578 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 983 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1579 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 537 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1580 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 302 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |