Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1601 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 223 | 8.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1602 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 238 | 1.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1603 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 263 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1604 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 270 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1605 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 006 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1606 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 032 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1607 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 178 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1608 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 080 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1609 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 142 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1610 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 130 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |