Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1701 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 256 | 5.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1702 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 254 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1703 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 255 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1704 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 282 | 11.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1705 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 274 | 3.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1706 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 867 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1707 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 888 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1708 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Đình Khiêm | 212 | 16.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1709 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đào | 232 | 3.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1710 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 214 | 7.97 | LUA | ST24 | 2025 |