Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1731 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thành | 215 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1732 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thường | 208 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1733 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tí | 219 | 1.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1734 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 216 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1735 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 211 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1736 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 885 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1737 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 855 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1738 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 191 | 2.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1739 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 206 | 0.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1740 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 185 | 1.89 | LUA | ST25 | 2025 |