Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 184 | 2.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1742 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 187 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1743 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 169 | 5.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1744 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Văn Vững | 193 | 0.7 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1745 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 177 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1746 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 228 | 11.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1747 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 209 | 3.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1748 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 199 | 1.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1749 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 174 | 2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1750 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hoàng | 189 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |