Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1711 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 247 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1712 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 222 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1713 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 246 | 2.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1714 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 241 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1715 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 240 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1716 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 194 | 4.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1717 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 236 | 3.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1718 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 248 | 2.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1719 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 243 | 1.25 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1720 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 227 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |