Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 159 | 13.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1682 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 136 | 0.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1683 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 137 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1684 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 148 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1685 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 165 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1686 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 140 | 1.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1687 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Kiến Trúc | 144 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1688 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Hoành | 146 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1689 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 171 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1690 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 153 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |