Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1521 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 359 | 5.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1522 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 107 | 0.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1523 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1524 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 106 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1525 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 391 | 14.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1526 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 354 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1527 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 357 | 0.56 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1528 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 293 | 5.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1529 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Vân | 310 | 11.4 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1530 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Tiến Dũng | 345 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |