Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 376 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1502 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 451 | 12.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1503 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 444 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1504 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 437 | 2.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1505 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 377 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1506 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 412 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1507 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 382 | 1.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1508 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 414 | 1.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1509 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 423 | 1.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1510 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 399 | 0.36 | LUA | ST24 | 2025 |