Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1471 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 481 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1472 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 479 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1473 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 512 | 3.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1474 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 420 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1475 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Hoa | 406 | 0.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1476 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 513 | 3.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1477 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 488 | 1.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1478 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Thanh Hòe | 501 | 1.38 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1479 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thanh Tâm | 402 | 14.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1480 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 504 | 3.42 | LUA | ST25 | 2025 |