Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Đăng Định | 510 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1442 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 503 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1443 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1444 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 112 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1445 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 499 | 1.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1446 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 518 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1447 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 498 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1448 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 493 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1449 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 511 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1450 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 495 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |