Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1411 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 549 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1412 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 553 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1413 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 476 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1414 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Ngọc Việt | 870 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1415 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 533 | 7.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1416 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 555 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1417 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 560 | 1.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1418 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 544 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1419 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 548 | 1.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1420 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 115 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |