Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1421 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Công Uẩn | 551 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1422 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 539 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1423 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 530 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1424 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 507 | 0.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1425 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 604 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1426 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 115 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1427 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 134 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1428 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 508 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1429 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 528 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1430 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 535 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |