Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đặng Văn Thành | 472 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1482 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Hữu Hưởng | 461 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1483 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Ngọc Huynh | 509 | 3.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1484 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Thị Phương | 464 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1485 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Sa | 466 | 0.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1486 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 434 | 6.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1487 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 469 | 1.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1488 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 439 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1489 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 450 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1490 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 453 | 1.64 | LUA | ST25 | 2025 |