Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 736 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1242 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 119 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1243 | Không có tên | Xã Krông Ana | La Thị Cẩm Linh | 745 | 1.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1244 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Hữu An | 748 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1245 | Không có tên | Xã Krông Ana | Tạ Thanh Xuân | 699 | 4.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1246 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Đình Phi | 737 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1247 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Việt | 744 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1248 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 731 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1249 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 735 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1250 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 122 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |