Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1231 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 740 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1232 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 754 | 2.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1233 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Ngọc Loan | 732 | 0.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1234 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 760 | 1.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1235 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 710 | 12.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1236 | Không có tên | Xã Krông Ana | Không rõ | 030 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1237 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 750 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1238 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 763 | 2.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1239 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 695 | 12.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1240 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 743 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |