Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Không có tên | Xã Krông Ana | Ngô Thị Hồng | 809 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1182 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Hữu Tâm | 805 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1183 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 803 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1184 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 821 | 8.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1185 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 801 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1186 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 802 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1187 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 788 | 2.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1188 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 787 | 1.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1189 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 783 | 18.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1190 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Oanh | 806 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |