Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Thiệp | 124 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1162 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 771 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1163 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trịnh Thị Miền | 774 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1164 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trương Tuấn | 812 | 2.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1165 | Không có tên | Xã Krông Ana | Văn Trọng Hải | 858 | 6.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1166 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Thị Huệ | 820 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1167 | Không có tên | Xã Krông Ana | Võ Văn Phụng | 835 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1168 | Không có tên | Xã Krông Ana | Vũ Văn Đạt | 827 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1169 | Không có tên | Xã Krông Ana | Bùi Văn Kiên | 816 | 7.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1170 | Không có tên | Xã Krông Ana | Đoàn Công Bình | 815 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |