Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Không có tên | Xã Krông Ana | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 852 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1142 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Duy Kỳ | 853 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1143 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 844 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1144 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Phượng | 846 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1145 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Trang | 847 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1146 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Văn Tươi | 834 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1147 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Quý Nguyệt | 849 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1148 | Không có tên | Xã Krông Ana | Mai Thanh Đình | 838 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1149 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Chánh | 833 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1150 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Tân | 865 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |