Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Tưởng | 884 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1122 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Đình Dinh | 882 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1123 | Không có tên | Xã Krông Ana | Cao Văn Thảo | 848 | 1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1124 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Kim Huệ | 877 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1125 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Viết Hải | 933 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1126 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Đông | 944 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1127 | Không có tên | Xã Krông Ana | Lê Thị Nhiều | 942 | 2.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1128 | Không có tên | Xã Krông Ana | Phạm Thị Mão | 911 | 5.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1129 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Minh Ngọt | 883 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1130 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Quốc Khánh | 875 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |