Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Phú Hùng | 932 | 2.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1102 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thanh Tùng | 866 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1103 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Chuyên | 923 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1104 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Văn Thắng | 880 | 1.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1105 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Lệ | 947 | 4.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1106 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Nên | 902 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1107 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 889 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1108 | Không có tên | Xã Krông Ana | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 899 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1109 | Không có tên | Xã Krông Ana | Trần Hoàng Vũ | 928 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1110 | Không có tên | Xã Krông Ana | Hồ Văn Chúc | 929 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |